Giá áp dụng cho đối tượng không sử dụng thẻ BHYT

Thứ tư - 14/12/2016 22:37
Tên dịch vụ ĐVT Giá
Tiền khám - Xăng xe
Khám Bệnh Lần 15700
Xăng chuyển viện đến BV Sản Nhi Cà Mau (1.5L) Lần 40000
Xăng chuyển viện đến BV Đa khoa Cà Mau (2.5L) Lần 60000
Thủ thuật
Rạch áp xe mi Lần 129000
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần 110800
Lấy dị vật tai ngoài đơn giản Lần 75000
Khí dung Lần 8000
Soi đáy mắt cấp cứu Lần 58100
Giác hút Lần 490800
Đỡ đẻ ngôi ngược Lần 520800
Nhổ răng số 8 bình thường Lần 80000
Điều chỉnh tăng/giảm kali máu bằng thuốc tĩnh mạch Lần 224100
Cứu (Ngải cứu, túi chườm) Lần 32950
Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh Lần 290000
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần 30200
Làm thuốc thanh quản/tai Lần 18000
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 1391000
Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 1511000
Khâu vết rách vành tai Lần 150000
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần 150000
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Lần 180000
Soi cổ tử cung  Lần 50000
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần 109000
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 104000
Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 143000
Chích rạch vành tai Lần 44950
Ôn châm  Lần 67000
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh Lần 239000
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 994100
Sắc thuốc thang (1 thang) Lần 10000
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Lần 171000
Cắt chỉ khâu kết mạc Lần 30000
Siêu âm màu tại giường bệnh Lần 331000
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần 80000
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 25000
Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 171000
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 444100
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 570800
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Lần 76000
Bẻ cuốn mũi Lần 84100
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Lần 1050800
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 750800
Nhổ răng sữa/chân răng sữa Lần 15000
Nội soi lấy dị vật tai gây mê Lần 436000
Bơm hơi vòi nhĩ Lần 96000
Nong cổ tử cung do bế sản dịch  Lần 224000
Bơm rửa lệ đạo Lần 66100
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Lần 742000
Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên) Lần 186000
Phương pháp Proetz Lần 39500
Rửa cùng đồ Lần 59100
Thay băng cho các vết thư­ơng hoại tử rộng (một lần) Lần 94950
Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần 30000
Thụt giữ Lần 64000
Đặt nội khí quản Lần 400800
A- Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây mê) Lần 2442000
Bóc giả mạc  Lần 118000
Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1109000
Đo thị lực Lần 40000
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 69500
Đặt ống thông hậu môn Lần 30000
Đặt sonde bàng quang Lần 45000
Hồng ngoại Lần 38200
Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết Lần 124100
Hút đờm Lần 10000
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần 119000
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 119000
Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 117000
Kéo nắn cột sống cổ Lần 19000
Lấy dị vật kết mạc nông một mắt  Lần 18000
Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) Lần 110000
Tập vận động có trợ giúp Lần 30200
Tập với xe đạp tập Lần 5000
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN( Dưới 15cm) Lần 115000
Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính Lần 188000
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường Lần 188000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng Lần 110000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng Lần 180000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm Lần 70000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng Lần 155000
Soi đáy mắt cấp cứu tại giường Lần 124000
Soi đáy mắt bằng Schepens Lần 185000
Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê) Lần 206000
Chích rạch apxe Amiđan (gây tê) Lần 206000
Chích nhọt ống tai ngoài Lần 250000
Chích chắp/ lẹo Lần 72100
Chích apxe tuyến vú Lần 162000
Chích áp xe tuyến Bartholin Lần 164100
Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Lần 200800
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương Lần 58100
Thông bàng quang Lần 64950
Thông lệ đạo hai mắt Lần 74500
Thông lệ đạo một mắt Lần 49500
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) Lần 391000
Đặt sonde dạ dày  Lần 69500
Thở máy (01 ngày điều trị) Lần 8000
Bơm thông lệ đạo Lần 330000
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần  Lần 216000
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 159000
Phá thai bệnh lý (bệnh lý mẹ, bệnh lý thai) Lần 200800
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 99950
Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc Lần 155000
Rửa dạ dày Lần 74100
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Lần 410000
Rửa tai, rửa mũi, xông họng Lần 15000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 386000
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần 30000
Chườm ngải Lần 32950
Cắt u thành âm đạo Lần 1662000
A- Nội soi lấy dị vật mũi gây tê Lần 134100
B- Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây tê) Lần 1192000
Thông vòi nhĩ Lần 49950
Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 26000
Đốt điện cuốn mũi dưới Lần 270800
Đốt họng hạt Lần 25000
Ép tim ngoài lồng ngực Lần 300800
Forceps hoặc Giác hút sản khoa Lần 621000
Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 35000
Giác hơi điều trị các chứng đau Lần 27000
Soi đáy mắt/ Soi góc tiền phòng Lần 39500
Điều trị bằng sóng xung kích Lần 45200
Tập dưỡng sinh  Lần 7000
Test nội bì Lần 443000
Tháo bột khác Lần 38000
Thụt tháo Lần 49950
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 64000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn Lần 49950
Thủy châm  Lần 47000
Thông tiểu Lần 64950
Trích màng nhĩ Lần 49950
Vận động trị liệu bàng quang   Lần 274000
Nhổ răng khó Lần 150000
Thay canuyn mở khí quản Lần 219000
Vận động trị liệu hô hấp Lần 29950
Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung Lần 260800
Nắn trật khớp thái dương hàm Lần 263000
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 29950
Nạo hút thai trứng Lần 524000
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần 245000
Nhổ chân răng sữa Lần 115800
Nhổ răng đơn giản Lần 87000
Lấy dị vật họng Lần 37000
Lấy nút biểu bì ống tai Lần 69100
Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê Lần 1245000
Mở khí quản Lần 638000
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần 70000
Lấy bệnh phẩm họng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng Lần 124000
Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm Lần 50000
Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) Lần 52000
Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) Lần 118800
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 27950
Làm Proetz Lần 37000
Lấy dị vật âm đạo Lần 432000
Đo khúc xạ máy Lần 5000
Đo nhãn áp Lần 16000
Điều trị giải độc ngộ độc rượu cấp Lần 331000
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần 254000
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần 30000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng Lần 596000
Đặt ống thông dạ dày Lần 69500
Cố định tạm thời gẫy xương hàm (buộc chỉ thép, băng cố định) Lần 274000
Cố định gãy xương sườn Lần 54950
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 30000
Đặt catheter tĩnh mạch rốn ở trẻ sơ sinh Lần 1050800
Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 82000
Chọc hút hạch hút áp xe các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm  Lần 119000
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter Lần 110000
Chọc dò túi cùng Douglas Lần 750800
Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 694100
Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi  Lần 109000
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 109000
Chọc thăm dò u, nang vùng hàm mặt Lần 230000
Chọc rửa xoang hàm Lần 184100
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Lần 134100
Nhét bấc mũi sau Lần 76000
Nhét bấc mũi trước Lần 76000
Điện châm điều trị cảm cúm Lần 76100
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 76100
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 76100
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 76100
Điện châm điều trị đau lưng Lần 76100
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ Lần 76100
Điện châm điều trị di chứng bại liệt Lần 76100
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 76100
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 76100
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy Lần 76100
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 76100
Điện châm điều trị liệt nửa người Lần 76100
Điện châm điều trị mất ngủ Lần 76100
Điện châm điều trị thoái hóa khớp Lần 71000
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 76100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp Lần 60100
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 60100
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần 65200
Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 45200
Chích áp xe vú Lần 162000
Chích áp xe tầng sinh môn Lần 692000
Bẻ cuốn dưới Lần 40000
Khâu da mi Lần 350000
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 200800
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 134100
Lấy dị vật hạ họng  Lần 37000
Khâu vòng cổ tử cung Lần 180800
Đặt và tháo dụng cụ tử cung Lần 34950
Tháo vòng khó lần 180800
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần 70000
xong hơi thuốc Lần 30000
Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 180800
Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 8000
Đặt dụng cụ tử cung Lần 34950
Đơn bào đường ruột nhuộm soi lần 35000
Thử kính Lần 8000
Làm thuốc âm đạo Lần 5000
Xét nghiệm khác    
Test Amphetamin Lần 40000
Test Methamphetami Lần 40000
Test Marijuana ( cần sa) Lần 40000
Dịch vụ khác    
Rửa cùng đồ 1 mắt lần 30000
Giường Dịch vụ ngày 200000
Đo tim thai bằng doppler Lần 35000
Phẩy khuẩn tả Lần 12000
Giường dịch vụ (dùng cho nhân viên và người nhà nhân viên BV) Lần 100000
Kiểm soát đau trong cấp cứu Lần 0
Khám theo yêu cầu    
Khám bệnh không tiền công Lần 0
Khám sức khỏe không CLS Lần 70000
Khám sức khỏe không CLS 2 tờ Lần 105000
Khám sức khỏe không CLS 3 tờ Lần 140000
Khám sức khỏe không CLS 4 Tờ Lần 175000
Y Chứng Lần 70000
Ngày Giường    
Ngày giường bệnh hồi sức cấp cứu, chống độc Ngày 49700
Ngày giường bệnh Khoa Nội Ngày 33700
Ngày giường bệnh Khoa Nhi Ngày 33700
Ngày giường bệnh phụ sản không mổ Ngày 30700
X Quang phim    
Chụp X quang bụng không chuẩn bị thẳng Lần 28000
Chụp X quang khớp vai phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X Quang hóc mắt thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang khớp gối trái thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X Quang khớp háng phải thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X Quang khớp háng trái thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X Quang khớp khuỷu thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang khớp vai phải thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang khớp vai trái thẳng lần 30000
Chụp X quang sọ thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang bụng không chuẩn bị thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang khớp vai trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang cột sống cổ thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang khớp vai trái thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khung chậu thẳng Lần 28000
Chụp X quang mõm trâm Lần 28000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 55000
Chụp X quang ngực thẳng lần 30000
Chụp X quang xương cánh tay trái thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X Quang xương cổ chân phải thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X Quang xương cổ chân trái thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang cột sống cổ thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cổ tay phải thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang xương cổ tay trái thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X Quang xương đùi phải thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X Quang xương đùi trái thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang xương gót chân trái thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang xương ức thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang xương bàn ngón chân phải nghiêng lần 28000
Chụp X Quang ngực chếch trái Lần 28000
Chụp X Quang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương bàn ngón chân phải thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang cột sống cùng cụt nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón chân trái thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương bàn ngón tay phải thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương bàn ngón tay trái thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương cẳng chân phải thẳng nghiêng lần 30000
Chụp X quang xương cẳng chân trái thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương cẳng tay phải thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương cẳng tay trái thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương cánh tay phải thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang xương ức nghiêng Lần 28000
Chụp X quang cột sống cùng cụt thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương ức thẳng Lần 28000
Chụp X Quang xương đùi trái thẳng Lần 28000
Chụp X Quang xương đùi phải thẳng Lần 28000
Chụp X Quang xương đùi phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang cột sống cổ nghiêng Lần 28000
Chụp X quang bụng không chuẩn bị nghiêng Lần 28000
Chụp X quang khung chậu nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang khớp gối phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang khớp gối trái nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang khớp khuỷu nghiêng Lần 28000
Chụp X quang cột sống thắt lưng nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang xương bả vai nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón tay phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương cẳng chân phải nghiêng Lần 28000
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 55000
Chụp X quang xương cẳng tay phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương cẳng tay trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương cánh tay phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương cánh tay trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón chân trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón tay trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang cột sống thắt lưng thẳng Lần 28000
Chụp X Quang xương cổ chân phải nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang xương cổ chân trái nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang xương đùi trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương gót chân phải thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang Blondeau Lần 20000
Chụp X quang Hirtz Lần 20000
Chụp X quang xương cẳng chân phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cẳng chân trái thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cẳng tay phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương đòn thẳng Lần 28000
Chụp X Quang hóc mắt thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương gót chân  phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương gót chân phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương gót chân trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương gót chân trái thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khớp háng trái thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khớp khuỷu thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khớp thái dương hàm Lần 28000
Chụp X quang khớp vai phải nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang ngực thẳng nghiêng Lần 30000
Chụp X quang sọ thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khớp gối phải thẳng Lần 28000
Chụp X Quang xương bả vai thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón chân phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón chân trái thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón tay phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương bàn ngón tay trái thẳng Lần 28000
Chụp X quang khớp gối trái thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khớp háng phải nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang khớp háng phải thẳng Lần 28000
Chụp X Quang khớp háng trái nghiêng Lần 28000
Chụp X quang sọ nghiêng Lần 28000
Chụp X Quang xương cổ chân trái thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cổ tay phải nghiêng Lần 28000
Chụp X quang xương cổ tay phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cổ tay trái nghiêng Lần 28000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 55000
Chụp X quang xương cẳng tay trái thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cánh tay phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang xương cánh tay trái thẳng Lần 28000
Chụp X Quang xương cổ chân phải thẳng Lần 28000
Chụp X quang ngực chếch phải Lần 28000
Siêu âm    
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần 25000
Siêu âm qua thóp Lần 25000
Siêu âm tại giường bệnh Lần 144100
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 25000
siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần 25000
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần 25000
Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 25000
Siêu âm tử cung phần phụ lần 25000
Siêu âm tuyến giáp Lần 25000
Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 25000
Siêu âm ổ bụng (Gan, mật, tụy, lách. thận, bàng quang) Lần 25000
Siêu âm 3D/4D khối u Lần 230000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 25000
Siêu âm 3D/4D tim Lần 194100
Siêu âm 3D/4D thai nhi Lần 230000
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Lần 25000
Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 25000
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 25000
siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần 25000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần 157000
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 171000
Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng Lần 25000
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu Lần 150000
Siêu âm dương vật Lần 25000
Siêu âm hạch vùng cổ Lần 25000
Siêu âm màng phổi Lần 25000
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ...) Lần 25000
Nội soi    
Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê Lần 270800
Nội soi tai Lần 70000
Nội soi Tai Mũi Họng Lần 180000
Nội soi thực quản dạ dày tá tràng ống mềm có sinh thiết. Lần 260800
Nội soi thực quản dạ dày tá tràng ống mềm không sinh thiết Lần 156000
Nội soi mũi xoang Lần 70000
Chẩn đoán hình ảnh thăm dò chức năng    
Điện Tâm đồ Lần 25000
Xét nghiệm huyết học    
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 20000
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công lần 20000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 30000
Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy Lần 24000
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 12000
Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke) Lần 27950
Thời gian máu đông Lần 11000
Xét Nghiệm Vi sinh    
HEV Ab test nhanh Lần 100000
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 57000
HAV Ab test nhanh lần 100000
Anti-HCV (nhanh) (BT: âm tính) Lần 60000
Plasmodium (ký sinh trùng sốt rét) trong máu nhuộm soi Lần 27000
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanlcolaou Lần 180000
HBeAg test nhanh lần 50000
Helicobacter pylori Ab test nhanh lần 50000
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] lần 70000
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] lần 70000
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] lần 70000
Anti-HIV (nhanh) Lần 60000
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động Lần 120000
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động Lần 100000
Dengue NS1Ag test nhanh (BT: Âm tính) Lần 110000
Vi khuẩn nhuộm soi  Lần 57000
HBsAg test nhanh (BT: Âm tính) Lần 60000
Dengue IgM-IgG test nhanh (BT: Âm tính) Lần 111000
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi trực tiếp Lần 32000
Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi Lần 35000
Xét nghiệm nước tiểu    
Định tính Heroin (test nhanh) Lần 50000
Tổng phân tích nước tiểu Lần 35000
Xét nghiệm sinh hóa    
Định lượng Troponin I [Máu] Lần 70000
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 35000
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] lần 30000
ASLO Lần 35000
Điện giải đồ (Na, K, CL) Lần 32000
Định lượng Axit Uric Lần 20000
Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần 20000
Định lượng Bilirubin TT Lần 17000
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 20000
Định lượng Creatinin (máu) Lần 17000
Định lượng GGT… Lần 18000
Định lượng Glucose [Máu] Lần 17000
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 20000
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 20000
Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 17000
Định lượng Sắt [Máu] Lần 30000
Định lượng Urê máu [Máu] Lần 17000
Đường máu mao mạch Lần 14000
Định lượng HbA1c [Máu] Lần 70000
Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) Lần 35000
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp  gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần 34000
Thời gian Prothrombin (PT, TQ) bằng máy bán tự động, tự động Lần 40000
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 20000
Định lượng Albumin Lần 17000
Định lượng ALT (SGPT) Lần 17000
Định lượng Amylase Lần 17000
Định lượng AST (SGOT) Lần 17000
Phản ứng CRP Lần 20000
Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 12000

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây