Giá vật tư y tế
Thứ tư - 14/12/2016 22:11
| STT | Tên Thuốc - Vật tư | ĐVT | Giá |
| 1 | Oxy | Lít | 15 |
| 2 | Nước cất | Ống | 644 |
| 3 | Kim bướm số 23 | cây | 18522 |
| 4 | Kim INTROCAN 24 | cây | 20475 |
| 5 | Kim VASOFIX 22 | cây | 20475 |
| 6 | KIM LUỒN BÚT 24 | cây | 20580 |
| 7 | Chỉ tan chromic 2.0(dài 150cm) | Tép | 24000 |
| 8 | Dây hút nhớt số 8 | Sợi | 3549 |
| 9 | Kẹp rốn | Cái | 2593.5 |
| 10 | KIM INTROCAN 22 | Cây | 20475 |
| 11 | KIM INTROCAN 24 | Cây | 20475 |
| 12 | Kim khâu 9 x 24 | Cây | 1300 |
| 13 | Kim rời 18Gx1-1/2 | Cây | 360 |
| 14 | Găng tay sạch | cặp | 2300004 |
| 15 | Ống tiêm 10cc 23Gx1 | Ống | 1283 |
| 16 | Ống tiêm 1cc 26Gx1/2 | Ống | 820 |
| 17 | Ống tiêm 5cc 25Gx1 | Ống | 833 |
| 18 | Ống tiêm 5cc 25x5/8 | Ống | 833 |
| 19 | Tạp Dề | Cái | 5460 |
| 20 | Túi chứa máu sau sinh | Túi | 8000 |
| 21 | Thuốc rửa phim Fuji | Bộ | 1250000 |
| 22 | Dây truyền dịch 23Gx1 | Sợi | 3000 |
| 23 | Ống tiêm 50cc | Ống | 6500 |
| 24 | Catheter số 22 | Cây | 4000 |
| 25 | Catheter số 20 | Cây | 4000 |
| 26 | Catheter số 18 | Cây | 4000 |
| 27 | Dây oxy nhi | Sợi | 6825 |
| 28 | Dây truyền dịch Long An | Sợi | 6552 |
| 29 | Kim catheter | Cây | 4000 |
| 30 | Ống Sonde dạ dày | Sợi | 6000 |
| 31 | Ống đặt nội khí quản | Ống | 17000 |
| 32 | Dây thở oxy canula | Sợi | 10000 |
| 33 | Điện cực dán | Miếng | 2000 |
| 34 | Dây oxy 2 nhánh | Sợi | 6825 |
| 35 | Dây truyền dịch HANACO | sợi | 8190 |
| 36 | Găng tay TT số 7 | Cặp | 8400 |
| 37 | Ống thông tiểu FOLEY 16 | sợi | 11760 |